忆单词忆单词

có tương lai rộng mở

大有可为

短语 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— có: sắc(高升) · tương: ngang(平调) · lai: ngang(平调) · rộng: nặng(低促、带喉塞) · mở: hỏi(降升)

có tương lai rộng mở 大有可为

释义

常用搭配

có tương lai rộng mở trong công việc
事业大有可为
có tương lai rộng mở cho thế hệ trẻ
年轻人大有可为

例句

Ngành này có tương lai rộng mở.
这个行业大有可为。
Cô ấy có tương lai rộng mở phía trước.
她前途大有可为。

状态百态

常见问题

大有可为用越南语怎么说?
「大有可为」的越南语是 có tương lai rộng mở。
có tương lai rộng mở 是什么意思?
có tương lai rộng mở 在越南语中意思是「大有可为」,词性为短语。前途广阔,大有作为。
có tương lai rộng mở 怎么读?
có tương lai rộng mở 有 5 个音节:có: sắc(高升) · tương: ngang(平调) · lai: ngang(平调) · rộng: nặng(低促、带喉塞) · mở: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có tương lai rộng mở 怎么造句?
例如:Ngành này có tương lai rộng mở.(这个行业大有可为。);Cô ấy có tương lai rộng mở phía trước.(她前途大有可为。)。

想真正记住「có tương lai rộng mở」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练