忆单词忆单词

có xu hướng

趋于

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— có: sắc(高升) · xu: ngang(平调) · hướng: sắc(高升)

có xu hướng 趋于

释义

常用搭配

có xu hướng tăng
趋于增加
có xu hướng giảm
趋于减少

例句

Giá cả có xu hướng tăng.
价格趋于上涨。
Thời tiết có xu hướng lạnh hơn.
天气趋于变冷。

表达程度

常见问题

趋于用越南语怎么说?
「趋于」的越南语是 có xu hướng。
có xu hướng 是什么意思?
có xu hướng 在越南语中意思是「趋于」,词性为动词。趋于,倾向于;有趋势。
có xu hướng 怎么读?
có xu hướng 有 3 个音节:có: sắc(高升) · xu: ngang(平调) · hướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có xu hướng 怎么造句?
例如:Giá cả có xu hướng tăng.(价格趋于上涨。);Thời tiết có xu hướng lạnh hơn.(天气趋于变冷。)。

想真正记住「có xu hướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练