có thể thấy ở khắp nơi 随处可见 短语 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 6 个音节 —— có: sắc(高升) · thể: hỏi(降升) · thấy: sắc(高升) · ở: hỏi(降升) · khắp: sắc(高升) · nơi: ngang(平调)