忆单词忆单词

chuyên khảo

专著

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chuyên: ngang(平调) · khảo: hỏi(降升)

chuyên khảo 专著

释义

常用搭配

viết chuyên khảo
撰写专著
chuyên khảo khoa học
科学专著

例句

Ông ấy vừa xuất bản một chuyên khảo mới.
他刚出版了一本新专著。
Chuyên khảo này rất có giá trị học thuật.
这本专著很有学术价值。

写作实用词

常见问题

专著用越南语怎么说?
「专著」的越南语是 chuyên khảo。
chuyên khảo 是什么意思?
chuyên khảo 在越南语中意思是「专著」,词性为名词。专著;专题研究著作。
chuyên khảo 怎么读?
chuyên khảo 有 2 个音节:chuyên: ngang(平调) · khảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyên khảo 怎么造句?
例如:Ông ấy vừa xuất bản một chuyên khảo mới.(他刚出版了一本新专著。);Chuyên khảo này rất có giá trị học thuật.(这本专著很有学术价值。)。

想真正记住「chuyên khảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练