忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chủng tộc
chủng tộc
种族
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chủng: hỏi(降升) · tộc: nặng(低促、带喉塞)
释义
种族,民族类别
常用搭配
phân biệt chủng tộc
种族歧视
đa chủng tộc
多种族
例句
Chủng tộc không quyết định tính cách.
种族不决定性格。
Họ sống hòa thuận dù khác chủng tộc.
他们虽然不同种族,却和睦相处。
出现在这些词条的例句中
phân biệt đối xử
歧视
社会关系圈
tình người
人情
nô lệ
奴隶
giai cấp
阶级
đặc quyền
特权
làm phật ý
得罪
mối liên kết
纽带
常见问题
种族用越南语怎么说?
「种族」的越南语是 chủng tộc。
chủng tộc 是什么意思?
chủng tộc 在越南语中意思是「种族」,词性为名词。种族,民族类别。
chủng tộc 怎么读?
chủng tộc 有 2 个音节:chủng: hỏi(降升) · tộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chủng tộc 怎么造句?
例如:Chủng tộc không quyết định tính cách.(种族不决定性格。);Họ sống hòa thuận dù khác chủng tộc.(他们虽然不同种族,却和睦相处。)。
想真正记住「chủng tộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store