忆单词忆单词

chuyện xưa

往事

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chuyện: nặng(低促、带喉塞) · xưa: ngang(平调) ?

chuyện xưa 往事

释义

常用搭配

nhớ chuyện xưa
回忆往事
kể chuyện xưa
讲往事

例句

Bà thường kể chuyện xưa cho cháu nghe.
奶奶常给孙子讲往事。
Tôi hay nhớ về chuyện xưa.
我常常回忆往事。

时间流转

常见问题

往事用越南语怎么说?
「往事」的越南语是 chuyện xưa。
chuyện xưa 是什么意思?
chuyện xưa 在越南语中意思是「往事」,词性为名词。往事,过去的事情。
chuyện xưa 怎么读?
chuyện xưa 有 2 个音节:chuyện: nặng(低促、带喉塞) · xưa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyện xưa 常用吗?
chuyện xưa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chuyện xưa 怎么造句?
例如:Bà thường kể chuyện xưa cho cháu nghe.(奶奶常给孙子讲往事。);Tôi hay nhớ về chuyện xưa.(我常常回忆往事。)。

想真正记住「chuyện xưa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练