忆单词忆单词

có một số

有一些

短语 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— có: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞) · số: sắc(高升)

có một số 有一些

释义

常用搭配

có một số người
有一些人
có một số vấn đề
有一些问题

例句

Có một số người không đến.
有一些人没来。
Tôi có một số sách tiếng Trung.
我有一些中文书。

出现在这些词条的例句中

数量与顺序

常见问题

有一些用越南语怎么说?
「有一些」的越南语是 có một số。
có một số 是什么意思?
có một số 在越南语中意思是「有一些」,词性为短语。有一些;有一部分。
có một số 怎么读?
có một số 有 3 个音节:có: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞) · số: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có một số 怎么造句?
例如:Có một số người không đến.(有一些人没来。);Tôi có một số sách tiếng Trung.(我有一些中文书。)。

想真正记住「có một số」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练