忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
có một số
có một số
有一些
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— có: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞) · số: sắc(高升)
?
释义
有一些
有一部分
常用搭配
có một số người
有一些人
có một số vấn đề
有一些问题
例句
Có một số người không đến.
有一些人没来。
Tôi có một số sách tiếng Trung.
我有一些中文书。
出现在这些词条的例句中
một số
一些
số phận
命运
数量与顺序
hàng vạn
成千上万
gạo
米
kilôgam
公斤
bình quân đầu người
人均
thứ tự
顺序
đếm ngược
倒数
常见问题
有一些用越南语怎么说?
「有一些」的越南语是 có một số。
có một số 是什么意思?
có một số 在越南语中意思是「有一些」,词性为短语。有一些;有一部分。
có một số 怎么读?
có một số 有 3 个音节:có: sắc(高升) · một: nặng(低促、带喉塞) · số: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có một số 常用吗?
có một số 在越南语最常用的 3000 个词之内。
có một số 怎么造句?
例如:Có một số người không đến.(有一些人没来。);Tôi có một số sách tiếng Trung.(我有一些中文书。)。
想真正记住「có một số」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store