忆单词忆单词

chuyển trọ

搬家

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · trọ: nặng(低促、带喉塞)

chuyển trọ 搬家

释义

常用搭配

chuyển trọ mới
搬家到新住处
chuẩn bị chuyển trọ
准备搬家

例句

Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.
我周末要搬家。
Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.
搬家挺累但很必要。

相关词条

常见问题

搬家用越南语怎么说?
「搬家」的越南语是 chuyển trọ。
chuyển trọ 是什么意思?
chuyển trọ 在越南语中意思是「搬家」,词性为动词。搬家。
chuyển trọ 怎么读?
chuyển trọ 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · trọ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển trọ 怎么造句?
例如:Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.(我周末要搬家。);Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.(搬家挺累但很必要。)。

想真正记住「chuyển trọ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练