忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chuyển trọ
chuyển trọ
搬家
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · trọ: nặng(低促、带喉塞)
释义
搬家
常用搭配
chuyển trọ mới
搬家到新住处
chuẩn bị chuyển trọ
准备搬家
例句
Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.
我周末要搬家。
Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.
搬家挺累但很必要。
相关词条
chuyển tiếp
过渡
chuyên trách
专职
chuyển trường
转学
chuyện xưa
往事
常见问题
搬家用越南语怎么说?
「搬家」的越南语是 chuyển trọ。
chuyển trọ 是什么意思?
chuyển trọ 在越南语中意思是「搬家」,词性为动词。搬家。
chuyển trọ 怎么读?
chuyển trọ 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · trọ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển trọ 怎么造句?
例如:Tôi sẽ chuyển trọ vào cuối tuần.(我周末要搬家。);Chuyển trọ khá mệt nhưng cần thiết.(搬家挺累但很必要。)。
想真正记住「chuyển trọ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store