忆单词忆单词

có lợi

有利

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— có: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞) ?

có lợi 有利

释义

常用搭配

có lợi cho sức khỏe
有利于健康
có lợi cho công việc
有利于工作

例句

Ăn rau rất có lợi cho sức khỏe.
吃蔬菜对健康有利。
Thời tiết hôm nay rất có lợi cho việc xây dựng.
今天的天气对施工很有利。

出现在这些词条的例句中

商业谈判与交易

常见问题

有利用越南语怎么说?
「有利」的越南语是 có lợi。
có lợi 是什么意思?
có lợi 在越南语中意思是「有利」,词性为形容词。有利,有益。
có lợi 怎么读?
có lợi 有 2 个音节:có: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có lợi 常用吗?
có lợi 在越南语最常用的 3000 个词之内。
có lợi 怎么造句?
例如:Ăn rau rất có lợi cho sức khỏe.(吃蔬菜对健康有利。);Thời tiết hôm nay rất có lợi cho việc xây dựng.(今天的天气对施工很有利。)。

想真正记住「có lợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练