忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chôn cất
chôn cất
葬
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chôn: ngang(平调) · cất: sắc(高升)
释义
埋葬,安葬
常用搭配
chôn cất người thân
安葬亲人
lễ chôn cất
葬礼
例句
Gia đình tổ chức chôn cất cho ông.
家人为他举行了葬礼。
Họ chôn cất người lính hy sinh.
他们安葬了牺牲的士兵。
出现在这些词条的例句中
chôn
埋
nghĩa trang công cộng
公墓
宗教与纪念地
lễ rửa tội
洗礼
nghĩa trang công cộng
公墓
bia mộ
墓碑
nghĩa trang
墓地
ngôi mộ
坟墓
mộ
墓
常见问题
葬用越南语怎么说?
「葬」的越南语是 chôn cất。
chôn cất 是什么意思?
chôn cất 在越南语中意思是「葬」,词性为动词。埋葬,安葬。
chôn cất 怎么读?
chôn cất 有 2 个音节:chôn: ngang(平调) · cất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chôn cất 怎么造句?
例如:Gia đình tổ chức chôn cất cho ông.(家人为他举行了葬礼。);Họ chôn cất người lính hy sinh.(他们安葬了牺牲的士兵。)。
想真正记住「chôn cất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store