忆单词忆单词

同形词:cổ đông

cơ động

机动

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cơ: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)

cơ động 机动

释义

常用搭配

lực lượng cơ động
机动力量
đội cơ động
机动队

例句

Cảnh sát cơ động đã đến hiện trường.
机动警察已到现场。
Đội cơ động sẵn sàng làm nhiệm vụ.
机动队随时准备执行任务。

开车那些事

常见问题

机动用越南语怎么说?
「机动」的越南语是 cơ động。
cơ động 是什么意思?
cơ động 在越南语中意思是「机动」,词性为形容词。机动,灵活,便于移动。
cơ động 怎么读?
cơ động 有 2 个音节:cơ: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ động 怎么造句?
例如:Cảnh sát cơ động đã đến hiện trường.(机动警察已到现场。);Đội cơ động sẵn sàng làm nhiệm vụ.(机动队随时准备执行任务。)。

想真正记住「cơ động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练