忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cơ động
同形词:
cổ đông
cơ động
机动
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cơ: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
机动,灵活,便于移动
常用搭配
lực lượng cơ động
机动力量
đội cơ động
机动队
例句
Cảnh sát cơ động đã đến hiện trường.
机动警察已到现场。
Đội cơ động sẵn sàng làm nhiệm vụ.
机动队随时准备执行任务。
军事行动
chiến hào
战壕
tuyến đầu
一线
phe
阵营
huy chương
勋章
khí thế
气势
bàn chải cọ toilet
马桶刷
常见问题
机动用越南语怎么说?
「机动」的越南语是 cơ động。
cơ động 是什么意思?
cơ động 在越南语中意思是「机动」,词性为形容词。机动,灵活,便于移动。
cơ động 怎么读?
cơ động 有 2 个音节:cơ: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ động 常用吗?
cơ động 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cơ động 怎么造句?
例如:Cảnh sát cơ động đã đến hiện trường.(机动警察已到现场。);Đội cơ động sẵn sàng làm nhiệm vụ.(机动队随时准备执行任务。)。
想真正记住「cơ động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store