忆单词忆单词

chuẩn bị bài

预习

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— chuẩn: hỏi(降升) · bị: nặng(低促、带喉塞) · bài: huyền(低降)

chuẩn bị bài 预习

释义

常用搭配

chuẩn bị bài mới
预习新课
chuẩn bị bài ở nhà
在家预习

例句

Tối nay tôi sẽ chuẩn bị bài.
今晚我要预习功课。
Giáo viên nhắc học sinh chuẩn bị bài trước khi đến lớp.
老师提醒学生上课前要预习。

出现在这些词条的例句中

校园考试场

常见问题

预习用越南语怎么说?
「预习」的越南语是 chuẩn bị bài。
chuẩn bị bài 是什么意思?
chuẩn bị bài 在越南语中意思是「预习」,词性为动词。预习(课文、功课等)。
chuẩn bị bài 怎么读?
chuẩn bị bài 有 3 个音节:chuẩn: hỏi(降升) · bị: nặng(低促、带喉塞) · bài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuẩn bị bài 怎么造句?
例如:Tối nay tôi sẽ chuẩn bị bài.(今晚我要预习功课。);Giáo viên nhắc học sinh chuẩn bị bài trước khi đến lớp.(老师提醒学生上课前要预习。)。

想真正记住「chuẩn bị bài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练