忆单词忆单词

chuyên gia

专家

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chuyên: ngang(平调) · gia: ngang(平调) ?

chuyên gia 专家

释义

常用搭配

chuyên gia kinh tế
经济专家
chuyên gia kỹ thuật
技术专家

例句

Anh ấy là chuyên gia về giáo dục.
他是教育专家。
Chúng tôi mời chuyên gia đến hỗ trợ.
我们请了专家来协助。

出现在这些词条的例句中

办公与网络生活

常见问题

专家用越南语怎么说?
「专家」的越南语是 chuyên gia。
chuyên gia 是什么意思?
chuyên gia 在越南语中意思是「专家」,词性为名词。专家,某领域有专长的人。
chuyên gia 怎么读?
chuyên gia 有 2 个音节:chuyên: ngang(平调) · gia: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyên gia 常用吗?
chuyên gia 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chuyên gia 怎么造句?
例如:Anh ấy là chuyên gia về giáo dục.(他是教育专家。);Chúng tôi mời chuyên gia đến hỗ trợ.(我们请了专家来协助。)。

想真正记住「chuyên gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练