忆单词忆单词

chủ nghĩa đế quốc

帝国主义

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— chủ: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · đế: sắc(高升) · quốc: sắc(高升)

chủ nghĩa đế quốc 帝国主义

释义

常用搭配

chủ nghĩa đế quốc phương Tây
西方帝国主义
chống chủ nghĩa đế quốc
反对帝国主义

例句

Chủ nghĩa đế quốc đã xâm lược nhiều nước.
帝国主义侵略了许多国家。
Phong trào chống chủ nghĩa đế quốc lan rộng.
反对帝国主义的运动广泛开展。

历史大事件

常见问题

帝国主义用越南语怎么说?
「帝国主义」的越南语是 chủ nghĩa đế quốc。
chủ nghĩa đế quốc 是什么意思?
chủ nghĩa đế quốc 在越南语中意思是「帝国主义」,词性为名词。帝国主义。
chủ nghĩa đế quốc 怎么读?
chủ nghĩa đế quốc 有 4 个音节:chủ: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · đế: sắc(高升) · quốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chủ nghĩa đế quốc 怎么造句?
例如:Chủ nghĩa đế quốc đã xâm lược nhiều nước.(帝国主义侵略了许多国家。);Phong trào chống chủ nghĩa đế quốc lan rộng.(反对帝国主义的运动广泛开展。)。

想真正记住「chủ nghĩa đế quốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练