忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
có tài
có tài
有两下子
短语
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— có: sắc(高升) · tài: huyền(低降)
释义
有本事,有能力
常用搭配
người có tài
有两下子的人
例句
Anh ấy thực sự có tài.
他确实有两下子。
Muốn thành công phải có tài.
想成功得有两下子。
出现在这些词条的例句中
Alipay
支付宝
taobao
淘宝
Netflix
奈飞
dồi dào
丰厚
vô song
举世无双
tài liệu
资料
tài năng
才华
tài ăn nói
口才
常用习语精选
thừa nước đục thả câu
乘人之危
gây khó dễ
穿小鞋
tai nghe mắt thấy
耳闻目睹
nói sau khi việc đã xảy ra
马后炮
một chuyện
一回事
nửa thật nửa giả
半真半假
常见问题
有两下子用越南语怎么说?
「有两下子」的越南语是 có tài。
có tài 是什么意思?
có tài 在越南语中意思是「有两下子」,词性为短语。有本事,有能力。
có tài 怎么读?
có tài 有 2 个音节:có: sắc(高升) · tài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có tài 怎么造句?
例如:Anh ấy thực sự có tài.(他确实有两下子。);Muốn thành công phải có tài.(想成功得有两下子。)。
想真正记住「có tài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store