忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cơ sở
cơ sở
基础
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cơ: ngang(平调) · sở: hỏi(降升)
释义
基础,根基,根本
常用搭配
cơ sở vật chất
物质基础
cơ sở lý luận
理论基础
例句
Cơ sở của thành công là nỗ lực.
成功的基础是努力。
Chúng tôi đang xây dựng cơ sở mới.
我们正在建设新基础。
出现在这些词条的例句中
cơ sở dữ liệu
数据库
cơ sở vật chất
设施
học sinh trung học
中学生
trường phổ thông
中小学
核心概念词 08
kinh doanh
商业
sinh học
生物
hôn nhân
婚姻
hồi ức
回忆
quy tắc
规则
hòa bình
和平
常见问题
基础用越南语怎么说?
「基础」的越南语是 cơ sở。
cơ sở 是什么意思?
cơ sở 在越南语中意思是「基础」,词性为名词。基础,根基,根本。
cơ sở 怎么读?
cơ sở 有 2 个音节:cơ: ngang(平调) · sở: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ sở 怎么造句?
例如:Cơ sở của thành công là nỗ lực.(成功的基础是努力。);Chúng tôi đang xây dựng cơ sở mới.(我们正在建设新基础。)。
想真正记住「cơ sở」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store