忆单词忆单词

chủ lao động

雇主

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— chủ: hỏi(降升) · lao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)

chủ lao động 雇主

释义

常用搭配

chủ lao động tư nhân
私人雇主
quyền của chủ lao động
雇主权利

例句

Chủ lao động phải trả lương đúng hạn.
雇主必须按时发工资。
Chủ lao động có trách nhiệm bảo vệ nhân viên.
雇主有责任保护员工。

职业与身份

常见问题

雇主用越南语怎么说?
「雇主」的越南语是 chủ lao động。
chủ lao động 是什么意思?
chủ lao động 在越南语中意思是「雇主」,词性为名词。雇主,老板。
chủ lao động 怎么读?
chủ lao động 有 3 个音节:chủ: hỏi(降升) · lao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chủ lao động 怎么造句?
例如:Chủ lao động phải trả lương đúng hạn.(雇主必须按时发工资。);Chủ lao động có trách nhiệm bảo vệ nhân viên.(雇主有责任保护员工。)。

想真正记住「chủ lao động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练