忆单词忆单词

có người

有人

短语 越南语

声调 2 个音节 —— có: sắc(高升) · người: huyền(低降) ?

có người 有人

释义

常用搭配

có người nói
有人说
có người giúp
有人帮忙

例句

Trong phòng có người.
房间里有人。
Có người gọi bạn.
有人叫你。

出现在这些词条的例句中

称呼与自我

常见问题

有人用越南语怎么说?
「有人」的越南语是 có người。
có người 是什么意思?
có người 在越南语中意思是「有人」,词性为短语。有某人;有人在场。
có người 怎么读?
có người 有 2 个音节:có: sắc(高升) · người: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có người 常用吗?
có người 在越南语最常用的 500 个词之内。
có người 怎么造句?
例如:Trong phòng có người.(房间里有人。);Có người gọi bạn.(有人叫你。)。

想真正记住「có người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练