忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chuỗi
同形词:
chuối
chuỗi
连锁
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— chuỗi: ngã(带喉塞的高升)
释义
连锁,系列
常用搭配
chuỗi cửa hàng
连锁店
chuỗi sự kiện
连锁事件
例句
Họ sở hữu một chuỗi nhà hàng.
他们拥有一家连锁餐厅。
Chuỗi sự kiện này rất quan trọng.
这连锁事件很重要。
出现在这些词条的例句中
đồ ăn nhanh
快餐
chuỗi cửa hàng
连锁店
một chuỗi
一连串
买卖全流程
trả lại
退
chiếm
占
quầy
柜台
khai trương
开业
bách hóa
百货
ngừng kinh doanh
停业
常见问题
连锁用越南语怎么说?
「连锁」的越南语是 chuỗi。
chuỗi 是什么意思?
chuỗi 在越南语中意思是「连锁」,词性为名词。连锁,系列。
chuỗi 怎么读?
chuỗi 有 1 个音节:chuỗi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuỗi 怎么造句?
例如:Họ sở hữu một chuỗi nhà hàng.(他们拥有一家连锁餐厅。);Chuỗi sự kiện này rất quan trọng.(这连锁事件很重要。)。
想真正记住「chuỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store