忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chơi bóng
chơi bóng
打球
动词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chơi: ngang(平调) · bóng: sắc(高升)
释义
打球,玩球类运动
常用搭配
chơi bóng rổ
打球篮球
chơi bóng đá
打球足球
例句
Trẻ em thích chơi bóng ngoài trời.
孩子们喜欢在户外打球。
Chúng tôi chơi bóng vào cuối tuần.
我们周末打球。
出现在这些词条的例句中
chơi
玩
bóng đá
足球
bóng rổ
篮球
bóng da
皮球
bóng bàn
乒乓球
bóng gôn
高尔夫球
bóng hơi
气球
sân bóng
球场
球场运动
đánh đơn
单打
đánh đôi
双打
bóng gôn
高尔夫球
bóng da
皮球
quả bóng
球
vợt bóng
球拍
常见问题
打球用越南语怎么说?
「打球」的越南语是 chơi bóng。
chơi bóng 是什么意思?
chơi bóng 在越南语中意思是「打球」,词性为动词。打球,玩球类运动。
chơi bóng 怎么读?
chơi bóng 有 2 个音节:chơi: ngang(平调) · bóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chơi bóng 怎么造句?
例如:Trẻ em thích chơi bóng ngoài trời.(孩子们喜欢在户外打球。);Chúng tôi chơi bóng vào cuối tuần.(我们周末打球。)。
想真正记住「chơi bóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store