忆单词忆单词

chơi bóng

打球

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chơi: ngang(平调) · bóng: sắc(高升) ?

chơi bóng 打球

释义

常用搭配

chơi bóng rổ
打篮球
chơi bóng đá
踢足球

例句

Trẻ em thích chơi bóng ngoài trời.
孩子们喜欢在户外打球。
Chúng tôi chơi bóng vào cuối tuần.
我们周末打球。

出现在这些词条的例句中

球类运动与收入

常见问题

打球用越南语怎么说?
「打球」的越南语是 chơi bóng。
chơi bóng 是什么意思?
chơi bóng 在越南语中意思是「打球」,词性为动词。打球,玩球类运动。
chơi bóng 怎么读?
chơi bóng 有 2 个音节:chơi: ngang(平调) · bóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chơi bóng 常用吗?
chơi bóng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chơi bóng 怎么造句?
例如:Trẻ em thích chơi bóng ngoài trời.(孩子们喜欢在户外打球。);Chúng tôi chơi bóng vào cuối tuần.(我们周末打球。)。

想真正记住「chơi bóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练