忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chướng ngại
chướng ngại
障碍
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chướng: sắc(高升) · ngại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
障碍,阻碍
常用搭配
chướng ngại vật
障碍物
vượt qua chướng ngại
克服障碍
例句
Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại.
他克服了许多障碍。
Có nhiều chướng ngại trên đường đi.
路上有很多障碍。
相关词条
chuông điện
电铃
chuồng gà
鸡舍
chuồng thú cưng
宠物笼
chương trình
节目
常见问题
障碍用越南语怎么说?
「障碍」的越南语是 chướng ngại。
chướng ngại 是什么意思?
chướng ngại 在越南语中意思是「障碍」,词性为名词。障碍,阻碍。
chướng ngại 怎么读?
chướng ngại 有 2 个音节:chướng: sắc(高升) · ngại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chướng ngại 常用吗?
chướng ngại 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chướng ngại 怎么造句?
例如:Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại.(他克服了许多障碍。);Có nhiều chướng ngại trên đường đi.(路上有很多障碍。)。
想真正记住「chướng ngại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store