忆单词忆单词

chuyển tiếp

过渡

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · tiếp: sắc(高升)

chuyển tiếp 过渡

释义

常用搭配

chuyển tiếp thông tin
过渡信息
chuyển tiếp dữ liệu
数据过渡

例句

Tôi sẽ chuyển tiếp email này cho bạn.
我会把这封邮件过渡给你。
Chúng ta cần chuyển tiếp sang giai đoạn mới.
我们需要过渡到新阶段。

相关词条

常见问题

过渡用越南语怎么说?
「过渡」的越南语是 chuyển tiếp。
chuyển tiếp 是什么意思?
chuyển tiếp 在越南语中意思是「过渡」,词性为动词。过渡,转接;转发(信息)。
chuyển tiếp 怎么读?
chuyển tiếp 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · tiếp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển tiếp 怎么造句?
例如:Tôi sẽ chuyển tiếp email này cho bạn.(我会把这封邮件过渡给你。);Chúng ta cần chuyển tiếp sang giai đoạn mới.(我们需要过渡到新阶段。)。

想真正记住「chuyển tiếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练