忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cố định
cố định
固定
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cố: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)
释义
位置、状态等保持不变
常用搭配
vị trí cố định
固定位置
giá cố định
固定价格
例句
Bàn này được đặt ở vị trí cố định.
这张桌子放在固定的位置。
Chúng tôi có mức giá cố định cho sản phẩm.
我们的产品有固定价格。
出现在这些词条的例句中
chất rắn
固体
cẩu tháp
塔吊
không cố định
不定
表达程度妙语
quá đáng
过分
hữu hạn
有限
vô hạn
无限
đậm
浓
gắn bó
紧密
cá biệt
个别
常见问题
固定用越南语怎么说?
「固定」的越南语是 cố định。
cố định 是什么意思?
cố định 在越南语中意思是「固定」,词性为形容词。位置、状态等保持不变。
cố định 怎么读?
cố định 有 2 个音节:cố: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cố định 怎么造句?
例如:Bàn này được đặt ở vị trí cố định.(这张桌子放在固定的位置。);Chúng tôi có mức giá cố định cho sản phẩm.(我们的产品有固定价格。)。
想真正记住「cố định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store