忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
có...không
có...không
是否
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— có...không: sắc(高升)
?
释义
表示选择或判断,是否
常用搭配
bạn có đi không
你是否去
anh ấy có biết không
他是否知道
có đúng không
是否是
có phải không
是否是
例句
Bạn có thích cà phê không?
你是否喜欢咖啡?
Cô ấy có đến không?
她是否来?
同义词
以下越南语词的中文释义同为「是否」,用法与语体可能不同。
liệu
相关词条
cổ xưa
古老
cố ý
故意
cốc
杯
cọc
桩
常见问题
是否用越南语怎么说?
「是否」的越南语是 có...không。
có...không 是什么意思?
có...không 在越南语中意思是「是否」,词性为短语。表示选择或判断,是否。
có...không 怎么读?
có...không 有 1 个音节:có...không: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có...không 怎么造句?
例如:Bạn có thích cà phê không?(你是否喜欢咖啡?);Cô ấy có đến không?(她是否来?)。
想真正记住「có...không」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store