忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chu kỳ
同形词:
chữ ký
chu kỳ
周期
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chu: ngang(平调) · kỳ: huyền(低降)
?
释义
周期,循环期
常用搭配
chu kỳ kinh nguyệt
月经周期
chu kỳ phát triển
发展周期
例句
Chu kỳ của dự án là 6 tháng.
项目周期是六个月。
Cây có chu kỳ sinh trưởng riêng.
植物有自己的生长周期。
气象与环境变化
tạm thời
暂时
tương tác
互动
quanh
绕
màu
色
giảm nhiệt
降温
khí tượng
气象
常见问题
周期用越南语怎么说?
「周期」的越南语是 chu kỳ。
chu kỳ 是什么意思?
chu kỳ 在越南语中意思是「周期」,词性为名词。周期,循环期。
chu kỳ 怎么读?
chu kỳ 有 2 个音节:chu: ngang(平调) · kỳ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chu kỳ 常用吗?
chu kỳ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chu kỳ 怎么造句?
例如:Chu kỳ của dự án là 6 tháng.(项目周期是六个月。);Cây có chu kỳ sinh trưởng riêng.(植物有自己的生长周期。)。
想真正记住「chu kỳ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store