忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chu kỳ
同形词:
chữ ký
chu kỳ
周期
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chu: ngang(平调) · kỳ: huyền(低降)
释义
周期,循环期
常用搭配
chu kỳ kinh nguyệt
月经周期
chu kỳ phát triển
发展周期
例句
Chu kỳ của dự án là 6 tháng.
项目周期是六个月。
Cây có chu kỳ sinh trưởng riêng.
植物有自己的生长周期。
时间与记忆
đương đại
当代
vốn có
原有
trong thời gian
为期
suốt đời
终身
năm tháng
岁月
dài dằng dặc
漫长
常见问题
周期用越南语怎么说?
「周期」的越南语是 chu kỳ。
chu kỳ 是什么意思?
chu kỳ 在越南语中意思是「周期」,词性为名词。周期,循环期。
chu kỳ 怎么读?
chu kỳ 有 2 个音节:chu: ngang(平调) · kỳ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chu kỳ 怎么造句?
例如:Chu kỳ của dự án là 6 tháng.(项目周期是六个月。);Cây có chu kỳ sinh trưởng riêng.(植物有自己的生长周期。)。
想真正记住「chu kỳ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store