chọn lọc tự nhiên 优胜劣汰 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— chọn: nặng(低促、带喉塞) · lọc: nặng(低促、带喉塞) · tự: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调)