忆单词忆单词

同形词:chơi

chổi

扫帚

名词 CEFR A2 越南语

声调 1 个音节 —— chổi: hỏi(降升)

chổi 扫帚

释义

常用搭配

quét nhà bằng chổi
用扫帚扫地
chổi lông gà
鸡毛扫帚

例句

Tôi dùng chổi để quét nhà mỗi ngày.
我每天用扫帚扫地。
Chổi này đã cũ rồi, cần mua cái mới.
这个扫帚旧了,需要买新的。

出现在这些词条的例句中

家用好物全掌握

常见问题

扫帚用越南语怎么说?
「扫帚」的越南语是 chổi。
chổi 是什么意思?
chổi 在越南语中意思是「扫帚」,词性为名词。用于清扫灰尘、垃圾的工具,通常有长柄和刷毛。
chổi 怎么读?
chổi 有 1 个音节:chổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chổi 怎么造句?
例如:Tôi dùng chổi để quét nhà mỗi ngày.(我每天用扫帚扫地。);Chổi này đã cũ rồi, cần mua cái mới.(这个扫帚旧了,需要买新的。)。

想真正记住「chổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练