忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chói mắt
chói mắt
耀眼
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chói: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)
?
释义
耀眼,刺眼
常用搭配
ánh sáng chói mắt
耀眼的光
màu sắc chói mắt
耀眼的颜色
例句
Đèn pha quá chói mắt.
远光灯太耀眼了。
Bức tranh này có màu rất chói mắt.
这幅画颜色很耀眼。
颜值夸夸词
gây chú ý
引人注目
bắt mắt
抢眼
trần truồng
裸
kiểu dáng
造型
tinh xảo
精致
hoàn hảo
完美
常见问题
耀眼用越南语怎么说?
「耀眼」的越南语是 chói mắt。
chói mắt 是什么意思?
chói mắt 在越南语中意思是「耀眼」,词性为形容词。耀眼,刺眼。
chói mắt 怎么读?
chói mắt 有 2 个音节:chói: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chói mắt 常用吗?
chói mắt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chói mắt 怎么造句?
例如:Đèn pha quá chói mắt.(远光灯太耀眼了。);Bức tranh này có màu rất chói mắt.(这幅画颜色很耀眼。)。
想真正记住「chói mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store