忆单词忆单词

chưa bao giờ

从来

副词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— chưa: ngang(平调) · bao: ngang(平调) · giờ: huyền(低降)

chưa bao giờ 从来

释义

常用搭配

chưa bao giờ thấy
从来没见过
chưa bao giờ làm
从来没做过

例句

Tôi chưa bao giờ đi nước ngoài.
我从来没出过国。
Cô ấy chưa bao giờ ăn món này.
她从来没吃过这种菜。

出现在这些词条的例句中

表达频率

常见问题

从来用越南语怎么说?
「从来」的越南语是 chưa bao giờ。
chưa bao giờ 是什么意思?
chưa bao giờ 在越南语中意思是「从来」,词性为副词。从来;从未。
chưa bao giờ 怎么读?
chưa bao giờ 有 3 个音节:chưa: ngang(平调) · bao: ngang(平调) · giờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chưa bao giờ 怎么造句?
例如:Tôi chưa bao giờ đi nước ngoài.(我从来没出过国。);Cô ấy chưa bao giờ ăn món này.(她从来没吃过这种菜。)。

想真正记住「chưa bao giờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练