忆单词忆单词

có hiệu lực

生效

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— có: sắc(高升) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)

có hiệu lực 生效

释义

常用搭配

có hiệu lực pháp lý
具有法律生效
có hiệu lực ngay lập tức
立即生效

例句

Quy định này sẽ có hiệu lực từ hôm nay.
该规定从今天起生效。
Hợp đồng chưa có hiệu lực.
合同尚未生效。

出现在这些词条的例句中

法律实务场景

常见问题

生效用越南语怎么说?
「生效」的越南语是 có hiệu lực。
có hiệu lực 是什么意思?
có hiệu lực 在越南语中意思是「生效」,词性为动词。生效,起效。
có hiệu lực 怎么读?
có hiệu lực 有 3 个音节:có: sắc(高升) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có hiệu lực 怎么造句?
例如:Quy định này sẽ có hiệu lực từ hôm nay.(该规定从今天起生效。);Hợp đồng chưa có hiệu lực.(合同尚未生效。)。

想真正记住「có hiệu lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练