忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chớp mắt
同形词:
chợp mắt
chớp mắt
一瞬间
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chớp: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)
释义
一瞬间,眨眼之间
常用搭配
trong chớp mắt
一瞬间
biến mất trong chớp mắt
一瞬间消失
例句
Mọi thứ thay đổi trong chớp mắt.
一切在一瞬间改变了。
Cô ấy biến mất chỉ trong chớp mắt.
她一瞬间就消失了。
时间流转
ngày nay
当今
toàn bộ quá trình
全程
một thời
一度
giữa chừng
中途
bình minh
黎明
khi còn sống
生前
常见问题
一瞬间用越南语怎么说?
「一瞬间」的越南语是 chớp mắt。
chớp mắt 是什么意思?
chớp mắt 在越南语中意思是「一瞬间」,词性为名词。一瞬间,眨眼之间。
chớp mắt 怎么读?
chớp mắt 有 2 个音节:chớp: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chớp mắt 怎么造句?
例如:Mọi thứ thay đổi trong chớp mắt.(一切在一瞬间改变了。);Cô ấy biến mất chỉ trong chớp mắt.(她一瞬间就消失了。)。
想真正记住「chớp mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store