忆单词忆单词

同形词:chợp mắt

chớp mắt

一瞬间

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chớp: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)

chớp mắt 一瞬间

释义

常用搭配

trong chớp mắt
一瞬间
biến mất trong chớp mắt
一瞬间消失

例句

Mọi thứ thay đổi trong chớp mắt.
一切在一瞬间改变了。
Cô ấy biến mất chỉ trong chớp mắt.
她一瞬间就消失了。

时间流转

常见问题

一瞬间用越南语怎么说?
「一瞬间」的越南语是 chớp mắt。
chớp mắt 是什么意思?
chớp mắt 在越南语中意思是「一瞬间」,词性为名词。一瞬间,眨眼之间。
chớp mắt 怎么读?
chớp mắt 有 2 个音节:chớp: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chớp mắt 怎么造句?
例如:Mọi thứ thay đổi trong chớp mắt.(一切在一瞬间改变了。);Cô ấy biến mất chỉ trong chớp mắt.(她一瞬间就消失了。)。

想真正记住「chớp mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练