忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chớp mắt
同形词:
chợp mắt
chớp mắt
一瞬间
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chớp: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)
?
释义
一瞬间,眨眼之间
常用搭配
trong chớp mắt
一瞬间
biến mất trong chớp mắt
一瞬间消失
例句
Mọi thứ thay đổi trong chớp mắt.
一切在一瞬间改变了。
Cô ấy biến mất chỉ trong chớp mắt.
她一瞬间就消失了。
婚礼与盛装时刻
nhanh nhẹn
敏捷
máy rửa bát
洗碗机
máy lọc nước
净水器
nhang muỗi
蚊香
bình chứa nước
储水罐
gara ô tô
车库
常见问题
一瞬间用越南语怎么说?
「一瞬间」的越南语是 chớp mắt。
chớp mắt 是什么意思?
chớp mắt 在越南语中意思是「一瞬间」,词性为名词。一瞬间,眨眼之间。
chớp mắt 怎么读?
chớp mắt 有 2 个音节:chớp: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chớp mắt 常用吗?
chớp mắt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chớp mắt 怎么造句?
例如:Mọi thứ thay đổi trong chớp mắt.(一切在一瞬间改变了。);Cô ấy biến mất chỉ trong chớp mắt.(她一瞬间就消失了。)。
想真正记住「chớp mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store