忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chơi bóng rổ
chơi bóng rổ
打篮球
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— chơi: ngang(平调) · bóng: sắc(高升) · rổ: hỏi(降升)
?
释义
打篮球
常用搭配
chơi bóng rổ với bạn
和朋友打篮球
thích chơi bóng rổ
喜欢打篮球
例句
Tôi thường chơi bóng rổ sau giờ học.
我放学后常打篮球。
Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.
他打篮球很厉害。
出现在这些词条的例句中
bóng rổ
篮球
chơi bóng
打球
气象与运动
sút bóng
射门
nóng bức
炎热
khí cacbonic
二氧化碳
nâng
捧
tìm cách
设法
bày tỏ thái độ
表态
常见问题
打篮球用越南语怎么说?
「打篮球」的越南语是 chơi bóng rổ。
chơi bóng rổ 是什么意思?
chơi bóng rổ 在越南语中意思是「打篮球」,词性为动词。打篮球。
chơi bóng rổ 怎么读?
chơi bóng rổ 有 3 个音节:chơi: ngang(平调) · bóng: sắc(高升) · rổ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chơi bóng rổ 常用吗?
chơi bóng rổ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chơi bóng rổ 怎么造句?
例如:Tôi thường chơi bóng rổ sau giờ học.(我放学后常打篮球。);Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.(他打篮球很厉害。)。
想真正记住「chơi bóng rổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store