忆单词忆单词

có ảnh hưởng lớn

举足轻重

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— có: sắc(高升) · ảnh: hỏi(降升) · hưởng: hỏi(降升) · lớn: sắc(高升)

có ảnh hưởng lớn 举足轻重

释义

常用搭配

có ảnh hưởng lớn đến xã hội
对社会举足轻重
có ảnh hưởng lớn trong ngành
在行业中举足轻重

例句

Anh ấy là người có ảnh hưởng lớn trong công ty.
他在公司里举足轻重。
Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến kết quả.
这个决定对结果举足轻重。

常用成语精选

常见问题

举足轻重用越南语怎么说?
「举足轻重」的越南语是 có ảnh hưởng lớn。
có ảnh hưởng lớn 是什么意思?
có ảnh hưởng lớn 在越南语中意思是「举足轻重」,词性为短语。影响很大;举足轻重。
có ảnh hưởng lớn 怎么读?
có ảnh hưởng lớn 有 4 个音节:có: sắc(高升) · ảnh: hỏi(降升) · hưởng: hỏi(降升) · lớn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có ảnh hưởng lớn 怎么造句?
例如:Anh ấy là người có ảnh hưởng lớn trong công ty.(他在公司里举足轻重。);Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến kết quả.(这个决定对结果举足轻重。)。

想真正记住「có ảnh hưởng lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练