忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cơ bản
cơ bản
基本
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cơ: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)
?
释义
基本,基础
常用搭配
kiến thức cơ bản
基础知识
yếu tố cơ bản
基本要素
例句
Anh ấy đã nắm vững kiến thức cơ bản.
他已经掌握了基础知识。
Đây là điều cơ bản cần biết.
这是必须知道的基本内容。
出现在这些词条的例句中
huyệt đạo
穴位
kiến thức
知识
lương năm
年薪
nền tảng cơ bản
基本功
điện thoại cơ bản
老人机
tự do
自由
vật chất
物质
cúi và ngẩng
俯仰
表达程度进阶
càng
更加
chính thức
正式
tiến thêm một bước
进一步
cố gắng
努力
chuyên môn
专门
làm sâu sắc
加深
常见问题
基本用越南语怎么说?
「基本」的越南语是 cơ bản。
cơ bản 是什么意思?
cơ bản 在越南语中意思是「基本」,词性为形容词。基本,基础。
cơ bản 怎么读?
cơ bản 有 2 个音节:cơ: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cơ bản 常用吗?
cơ bản 在越南语最常用的 3000 个词之内。
cơ bản 怎么造句?
例如:Anh ấy đã nắm vững kiến thức cơ bản.(他已经掌握了基础知识。);Đây là điều cơ bản cần biết.(这是必须知道的基本内容。)。
想真正记住「cơ bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store