忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chương
同形词:
chuông
chương
章
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— chương: ngang(平调)
?
释义
章节,章
常用搭配
chương đầu tiên
第一章
chương cuối cùng
最后一章
例句
Tôi đã đọc xong chương này.
我读完了这一章。
Cuốn sách có mười chương.
这本书有十章。
出现在这些词条的例句中
cử tạ
举重
kỳ sau
下期
mù chữ
文盲
mở màn
开场
nghệ sĩ
艺人
tài trợ
赞助
tự chọn
选修
phát lại
重播
铁路与客运
trạm xăng
加油站
rẽ trái
左转
rẽ phải
右转
cây tre
竹子
cuộn
卷
miễn phí
免费
常见问题
章用越南语怎么说?
「章」的越南语是 chương。
chương 是什么意思?
chương 在越南语中意思是「章」,词性为名词。章节,章。
chương 怎么读?
chương 有 1 个音节:chương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chương 常用吗?
chương 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chương 怎么造句?
例如:Tôi đã đọc xong chương này.(我读完了这一章。);Cuốn sách có mười chương.(这本书有十章。)。
想真正记住「chương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store