忆单词忆单词

同形词:chuông

chương

章

名词 越南语

声调 1 个音节 —— chương: ngang(平调) ?

chương 章

释义

常用搭配

chương đầu tiên
第一章
chương cuối cùng
最后一章

例句

Tôi đã đọc xong chương này.
我读完了这一章。
Cuốn sách có mười chương.
这本书有十章。

出现在这些词条的例句中

铁路与客运

常见问题

章用越南语怎么说?
「章」的越南语是 chương。
chương 是什么意思?
chương 在越南语中意思是「章」,词性为名词。章节,章。
chương 怎么读?
chương 有 1 个音节:chương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chương 常用吗?
chương 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chương 怎么造句?
例如:Tôi đã đọc xong chương này.(我读完了这一章。);Cuốn sách có mười chương.(这本书有十章。)。

想真正记住「chương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练