忆单词忆单词

chức vụ

职位

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chức: sắc(高升) · vụ: nặng(低促、带喉塞)

chức vụ 职位

释义

常用搭配

chức vụ giám đốc
总经理职位
chức vụ trưởng phòng
部门主管职位

例句

Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức vụ mới.
他刚被任命新职位。
Cô ấy giữ chức vụ trưởng phòng.
她担任部门主管职位。

出现在这些词条的例句中

职场身份全掌握

常见问题

职位用越南语怎么说?
「职位」的越南语是 chức vụ。
chức vụ 是什么意思?
chức vụ 在越南语中意思是「职位」,词性为名词。在机构、组织中的职务或岗位。
chức vụ 怎么读?
chức vụ 有 2 个音节:chức: sắc(高升) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chức vụ 怎么造句?
例如:Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức vụ mới.(他刚被任命新职位。);Cô ấy giữ chức vụ trưởng phòng.(她担任部门主管职位。)。

想真正记住「chức vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练