忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cờ tướng
cờ tướng
象棋
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cờ: huyền(低降) · tướng: sắc(高升)
释义
象棋(中国象棋)
常用搭配
chơi cờ tướng
下象棋
bàn cờ tướng
象棋棋盘
例句
Ông tôi rất giỏi cờ tướng.
我爷爷很会下象棋。
Chúng tôi thường chơi cờ tướng vào cuối tuần.
我们周末常下象棋。
出现在这些词条的例句中
bàn cờ
棋盘
đánh cờ
下棋
儿童玩具箱
cờ vua
国际象棋
búp bê
娃娃
con rối
木偶
hộp nhạc
音乐盒
máy thổi bong bóng
泡泡机
súng nước
水枪
常见问题
象棋用越南语怎么说?
「象棋」的越南语是 cờ tướng。
cờ tướng 是什么意思?
cờ tướng 在越南语中意思是「象棋」,词性为名词。象棋(中国象棋)。
cờ tướng 怎么读?
cờ tướng 有 2 个音节:cờ: huyền(低降) · tướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cờ tướng 怎么造句?
例如:Ông tôi rất giỏi cờ tướng.(我爷爷很会下象棋。);Chúng tôi thường chơi cờ tướng vào cuối tuần.(我们周末常下象棋。)。
想真正记住「cờ tướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store