忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyển nhượng
chuyển nhượng
转让
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · nhượng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
转让,转交
常用搭配
chuyển nhượng quyền sử dụng đất
转让土地使用权
chuyển nhượng tài sản
转让财产
例句
Anh ấy đã chuyển nhượng căn nhà.
他已经转让了房子。
Việc chuyển nhượng cần giấy tờ hợp lệ.
转让需要合法手续。
出现在这些词条的例句中
sổ hồng
房产证
补课与论文
luận văn
论文
giáo sư
教授
học giả
学者
kiếm tiền
赚钱
xanh
青
thông minh
聪明
常见问题
转让用越南语怎么说?
「转让」的越南语是 chuyển nhượng。
chuyển nhượng 是什么意思?
chuyển nhượng 在越南语中意思是「转让」,词性为动词。转让,转交。
chuyển nhượng 怎么读?
chuyển nhượng 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · nhượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển nhượng 常用吗?
chuyển nhượng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chuyển nhượng 怎么造句?
例如:Anh ấy đã chuyển nhượng căn nhà.(他已经转让了房子。);Việc chuyển nhượng cần giấy tờ hợp lệ.(转让需要合法手续。)。
想真正记住「chuyển nhượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store