忆单词忆单词

chuyển nhượng

转让

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · nhượng: nặng(低促、带喉塞)

chuyển nhượng 转让

释义

常用搭配

chuyển nhượng quyền sử dụng đất
转让土地使用权
chuyển nhượng tài sản
转让财产

例句

Anh ấy đã chuyển nhượng căn nhà.
他已经转让了房子。
Việc chuyển nhượng cần giấy tờ hợp lệ.
转让需要合法手续。

出现在这些词条的例句中

买卖全流程

常见问题

转让用越南语怎么说?
「转让」的越南语是 chuyển nhượng。
chuyển nhượng 是什么意思?
chuyển nhượng 在越南语中意思是「转让」,词性为动词。转让,转交。
chuyển nhượng 怎么读?
chuyển nhượng 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · nhượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển nhượng 怎么造句?
例如:Anh ấy đã chuyển nhượng căn nhà.(他已经转让了房子。);Việc chuyển nhượng cần giấy tờ hợp lệ.(转让需要合法手续。)。

想真正记住「chuyển nhượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练