忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chọc
chọc
逗
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— chọc: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
逗
戏弄
常用搭配
chọc ghẹo
逗弄
chọc cười
逗笑
例句
Anh ấy thích chọc bạn bè.
他喜欢逗朋友。
Đừng chọc tôi nữa!
别再逗我了!
智能与硬件
kèm theo
连同
tưới
灌
trí tuệ nhân tạo
人工智能
lập trình viên
程序员
dữ liệu lớn
大数据
cước điện thoại
话费
常见问题
逗用越南语怎么说?
「逗」的越南语是 chọc。
chọc 是什么意思?
chọc 在越南语中意思是「逗」,词性为动词。逗;戏弄。
chọc 怎么读?
chọc 有 1 个音节:chọc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chọc 常用吗?
chọc 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chọc 怎么造句?
例如:Anh ấy thích chọc bạn bè.(他喜欢逗朋友。);Đừng chọc tôi nữa!(别再逗我了!)。
想真正记住「chọc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store