忆单词忆单词

chọc

动词 CEFR B1 越南语

声调 1 个音节 —— chọc: nặng(低促、带喉塞)

chọc 逗

释义

常用搭配

chọc ghẹo
逗弄
chọc cười
逗笑

例句

Anh ấy thích chọc bạn bè.
他喜欢逗朋友。
Đừng chọc tôi nữa!
别再逗我了!

性格百态

常见问题

逗用越南语怎么说?
「逗」的越南语是 chọc。
chọc 是什么意思?
chọc 在越南语中意思是「逗」,词性为动词。逗;戏弄。
chọc 怎么读?
chọc 有 1 个音节:chọc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chọc 怎么造句?
例如:Anh ấy thích chọc bạn bè.(他喜欢逗朋友。);Đừng chọc tôi nữa!(别再逗我了!)。

想真正记住「chọc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练