忆单词忆单词

chuồng gà

鸡舍

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chuồng: huyền(低降) · gà: huyền(低降)

chuồng gà 鸡舍

释义

常用搭配

chuồng gà lớn
大鸡舍
dọn chuồng gà
打扫鸡舍

例句

Chuồng gà cần được làm sạch.
鸡舍需要清理。
Có nhiều gà trong chuồng gà.
鸡舍里有很多鸡。

特色建筑场景

常见问题

鸡舍用越南语怎么说?
「鸡舍」的越南语是 chuồng gà。
chuồng gà 是什么意思?
chuồng gà 在越南语中意思是「鸡舍」,词性为名词。养鸡的房舍。
chuồng gà 怎么读?
chuồng gà 有 2 个音节:chuồng: huyền(低降) · gà: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuồng gà 怎么造句?
例如:Chuồng gà cần được làm sạch.(鸡舍需要清理。);Có nhiều gà trong chuồng gà.(鸡舍里有很多鸡。)。

想真正记住「chuồng gà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练