忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chứng thực
chứng thực
印证
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chứng: sắc(高升) · thực: nặng(低促、带喉塞)
释义
印证,证明某事属实
常用搭配
chứng thực thông tin
印证信息
chứng thực lời nói
印证言论
例句
Tài liệu này chứng thực lời khai của anh ấy.
这份材料印证了他的证词。
Cần có người chứng thực thông tin này.
需要有人印证这个信息。
相关词条
chung sống hòa bình
和平共处
chúng ta
咱们
chủng tộc
种族
chúng tôi
我们
常见问题
印证用越南语怎么说?
「印证」的越南语是 chứng thực。
chứng thực 是什么意思?
chứng thực 在越南语中意思是「印证」,词性为动词。印证,证明某事属实。
chứng thực 怎么读?
chứng thực 有 2 个音节:chứng: sắc(高升) · thực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chứng thực 怎么造句?
例如:Tài liệu này chứng thực lời khai của anh ấy.(这份材料印证了他的证词。);Cần có người chứng thực thông tin này.(需要有人印证这个信息。)。
想真正记住「chứng thực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store