忆单词忆单词

có hiệu quả

奏效

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— có: sắc(高升) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升)

có hiệu quả 奏效

释义

常用搭配

biện pháp có hiệu quả
奏效的措施
làm việc có hiệu quả
奏效的工作

例句

Thuốc này có hiệu quả nhanh.
这种药奏效快。
Cách làm này rất có hiệu quả.
这种做法很奏效。

出现在这些词条的例句中

表达与处理

常见问题

奏效用越南语怎么说?
「奏效」的越南语是 có hiệu quả。
có hiệu quả 是什么意思?
có hiệu quả 在越南语中意思是「奏效」,词性为短语。产生效果,见效。
có hiệu quả 怎么读?
có hiệu quả 有 3 个音节:có: sắc(高升) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có hiệu quả 怎么造句?
例如:Thuốc này có hiệu quả nhanh.(这种药奏效快。);Cách làm này rất có hiệu quả.(这种做法很奏效。)。

想真正记住「có hiệu quả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练