忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
có hiệu quả
có hiệu quả
奏效
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— có: sắc(高升) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升)
?
释义
产生效果,见效
常用搭配
biện pháp có hiệu quả
奏效的措施
làm việc có hiệu quả
奏效的工作
例句
Thuốc này có hiệu quả nhanh.
这种药奏效快。
Cách làm này rất có hiệu quả.
这种做法很奏效。
出现在这些词条的例句中
hiệu quả
效果
hiệu quả lâu dài
长效
表达与处理
giữ gìn sức khỏe
保重
trao tặng
授予
chủ trương
主张
hoàn thiện
完善
thúc giục
催
can thiệp
干扰
常见问题
奏效用越南语怎么说?
「奏效」的越南语是 có hiệu quả。
có hiệu quả 是什么意思?
có hiệu quả 在越南语中意思是「奏效」,词性为短语。产生效果,见效。
có hiệu quả 怎么读?
có hiệu quả 有 3 个音节:có: sắc(高升) · hiệu: nặng(低促、带喉塞) · quả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có hiệu quả 常用吗?
có hiệu quả 在越南语最常用的 3000 个词之内。
có hiệu quả 怎么造句?
例如:Thuốc này có hiệu quả nhanh.(这种药奏效快。);Cách làm này rất có hiệu quả.(这种做法很奏效。)。
想真正记住「có hiệu quả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store