忆单词忆单词

chuyện phiếm

闲话

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chuyện: nặng(低促、带喉塞) · phiếm: sắc(高升)

chuyện phiếm 闲话

释义

常用搭配

nói chuyện phiếm
说闲话
nghe chuyện phiếm
听闲话

例句

Chúng tôi thường nói chuyện phiếm sau giờ làm.
我们下班后常聊闲话。
Đừng tin vào những chuyện phiếm.
别相信闲话。

出现在这些词条的例句中

表达的艺术

常见问题

闲话用越南语怎么说?
「闲话」的越南语是 chuyện phiếm。
chuyện phiếm 是什么意思?
chuyện phiếm 在越南语中意思是「闲话」,词性为名词。闲聊的话,闲谈。
chuyện phiếm 怎么读?
chuyện phiếm 有 2 个音节:chuyện: nặng(低促、带喉塞) · phiếm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyện phiếm 怎么造句?
例如:Chúng tôi thường nói chuyện phiếm sau giờ làm.(我们下班后常聊闲话。);Đừng tin vào những chuyện phiếm.(别相信闲话。)。

想真正记住「chuyện phiếm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练