忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyện phiếm
chuyện phiếm
闲话
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyện: nặng(低促、带喉塞) · phiếm: sắc(高升)
?
释义
闲聊的话,闲谈
常用搭配
nói chuyện phiếm
说闲话
nghe chuyện phiếm
听闲话
例句
Chúng tôi thường nói chuyện phiếm sau giờ làm.
我们下班后常聊闲话。
Đừng tin vào những chuyện phiếm.
别相信闲话。
出现在这些词条的例句中
nói chuyện phiếm
闲聊
聚会与照顾
đánh đổ
打倒
khen ngợi
赞美
nịnh bợ
巴结
tin nhắn riêng
私信
yếu đuối
软弱
giải phẫu
解剖
常见问题
闲话用越南语怎么说?
「闲话」的越南语是 chuyện phiếm。
chuyện phiếm 是什么意思?
chuyện phiếm 在越南语中意思是「闲话」,词性为名词。闲聊的话,闲谈。
chuyện phiếm 怎么读?
chuyện phiếm 有 2 个音节:chuyện: nặng(低促、带喉塞) · phiếm: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyện phiếm 常用吗?
chuyện phiếm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chuyện phiếm 怎么造句?
例如:Chúng tôi thường nói chuyện phiếm sau giờ làm.(我们下班后常聊闲话。);Đừng tin vào những chuyện phiếm.(别相信闲话。)。
想真正记住「chuyện phiếm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store