忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cô dâu
cô dâu
新娘
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cô: ngang(平调) · dâu: ngang(平调)
释义
新娘
常用搭配
cô dâu xinh đẹp
漂亮新娘
váy cưới cô dâu
新娘婚纱
例句
Cô dâu cười rất tươi.
新娘笑得很灿烂。
Ai sẽ là cô dâu hôm nay?
今天谁是新娘?
出现在这些词条的例句中
chú rể
新郎
xe hoa
婚车
lễ phục
礼服
kẹo cưới
喜糖
vòng hoa
花环
của hồi môn
嫁妆
sớm sinh quý tử
早生贵子
家庭成员称呼
quý ông
男士
cháu trai
孙子
chú rể
新郎
chị cả
大姐
cháu gái
孙女
bác gái
大妈
常见问题
新娘用越南语怎么说?
「新娘」的越南语是 cô dâu。
cô dâu 是什么意思?
cô dâu 在越南语中意思是「新娘」,词性为名词。新娘。
cô dâu 怎么读?
cô dâu 有 2 个音节:cô: ngang(平调) · dâu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cô dâu 怎么造句?
例如:Cô dâu cười rất tươi.(新娘笑得很灿烂。);Ai sẽ là cô dâu hôm nay?(今天谁是新娘?)。
想真正记住「cô dâu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store