忆单词忆单词

chứng kiến

见证

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chứng: sắc(高升) · kiến: sắc(高升) ?

chứng kiến 见证

释义

常用搭配

chứng kiến sự kiện
见证事件
chứng kiến lịch sử
见证历史

例句

Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn.
我见证了那场事故。
Chúng ta cùng chứng kiến khoảnh khắc này.
我们一起见证这个时刻。

出现在这些词条的例句中

革命与起义

常见问题

见证用越南语怎么说?
「见证」的越南语是 chứng kiến。
chứng kiến 是什么意思?
chứng kiến 在越南语中意思是「见证」,词性为动词。目睹,见证。
chứng kiến 怎么读?
chứng kiến 有 2 个音节:chứng: sắc(高升) · kiến: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chứng kiến 常用吗?
chứng kiến 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chứng kiến 怎么造句?
例如:Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn.(我见证了那场事故。);Chúng ta cùng chứng kiến khoảnh khắc này.(我们一起见证这个时刻。)。

想真正记住「chứng kiến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练