忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chứng chỉ
chứng chỉ
证书
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chứng: sắc(高升) · chỉ: hỏi(降升)
?
释义
证书,执照
常用搭配
chứng chỉ tiếng Anh
英语证书
chứng chỉ hành nghề
执业证书
例句
Tôi vừa nhận được chứng chỉ tin học.
我刚拿到计算机证书。
Bạn cần chứng chỉ để xin việc này.
你需要证书才能申请这份工作。
学位与科研
nghiên cứu sinh
研究生
tiến sĩ
博士
thạc sĩ
硕士
phản
反
nghiên cứu khoa học
科研
cơn
阵
常见问题
证书用越南语怎么说?
「证书」的越南语是 chứng chỉ。
chứng chỉ 是什么意思?
chứng chỉ 在越南语中意思是「证书」,词性为名词。证书,执照。
chứng chỉ 怎么读?
chứng chỉ 有 2 个音节:chứng: sắc(高升) · chỉ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chứng chỉ 常用吗?
chứng chỉ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chứng chỉ 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được chứng chỉ tin học.(我刚拿到计算机证书。);Bạn cần chứng chỉ để xin việc này.(你需要证书才能申请这份工作。)。
想真正记住「chứng chỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store