忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyên trách
chuyên trách
专职
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyên: ngang(平调) · trách: sắc(高升)
?
释义
专门负责某项工作
常用搭配
cán bộ chuyên trách
专职干部
nhân viên chuyên trách
专职人员
例句
Anh ấy là người chuyên trách về an ninh.
他是负责安全的专职人员。
Công việc này cần một người chuyên trách.
这项工作需要一个专职人员。
出现在这些词条的例句中
người chuyên trách
专人
职场压力与变动
giá trị bản thân
自我价值
vô lý
荒谬
đối đầu
对峙
tự lo
自理
người khởi xướng
发起人
đứng đầu
为首
常见问题
专职用越南语怎么说?
「专职」的越南语是 chuyên trách。
chuyên trách 是什么意思?
chuyên trách 在越南语中意思是「专职」,词性为形容词。专门负责某项工作。
chuyên trách 怎么读?
chuyên trách 有 2 个音节:chuyên: ngang(平调) · trách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyên trách 常用吗?
chuyên trách 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chuyên trách 怎么造句?
例如:Anh ấy là người chuyên trách về an ninh.(他是负责安全的专职人员。);Công việc này cần một người chuyên trách.(这项工作需要一个专职人员。)。
想真正记住「chuyên trách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store