忆单词忆单词

chùn bước

退缩

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chùn: huyền(低降) · bước: sắc(高升)

chùn bước 退缩

释义

常用搭配

chùn bước trước khó khăn
在困难面前退缩
không chùn bước
不退缩

例句

Đừng chùn bước trước thử thách.
不要在挑战面前退缩。
Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.
即使遇到困难,他也不退缩。

情绪百态

常见问题

退缩用越南语怎么说?
「退缩」的越南语是 chùn bước。
chùn bước 是什么意思?
chùn bước 在越南语中意思是「退缩」,词性为动词。退缩,畏缩。
chùn bước 怎么读?
chùn bước 有 2 个音节:chùn: huyền(低降) · bước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chùn bước 怎么造句?
例如:Đừng chùn bước trước thử thách.(不要在挑战面前退缩。);Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.(即使遇到困难,他也不退缩。)。

想真正记住「chùn bước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练