忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chùn bước
chùn bước
退缩
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chùn: huyền(低降) · bước: sắc(高升)
释义
退缩,畏缩
常用搭配
chùn bước trước khó khăn
在困难面前退缩
không chùn bước
不退缩
例句
Đừng chùn bước trước thử thách.
不要在挑战面前退缩。
Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.
即使遇到困难,他也不退缩。
情绪百态
thông cảm
谅解
không có cách nào
无从
không kìm được
情不自禁
hoàn toàn không biết
一无所知
ân oán
恩怨
cười lạnh
冷笑
常见问题
退缩用越南语怎么说?
「退缩」的越南语是 chùn bước。
chùn bước 是什么意思?
chùn bước 在越南语中意思是「退缩」,词性为动词。退缩,畏缩。
chùn bước 怎么读?
chùn bước 有 2 个音节:chùn: huyền(低降) · bước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chùn bước 怎么造句?
例如:Đừng chùn bước trước thử thách.(不要在挑战面前退缩。);Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.(即使遇到困难,他也不退缩。)。
想真正记住「chùn bước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store