忆单词忆单词

chuyên khoa

专科

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chuyên: ngang(平调) · khoa: ngang(平调)

chuyên khoa 专科

释义

常用搭配

chuyên khoa tim mạch
心脏专科
bác sĩ chuyên khoa
专科医生

例句

Tôi muốn khám chuyên khoa da liễu.
我想看皮肤专科。
Bệnh viện này có nhiều chuyên khoa.
这家医院有很多专科。

出现在这些词条的例句中

看病与就医

常见问题

专科用越南语怎么说?
「专科」的越南语是 chuyên khoa。
chuyên khoa 是什么意思?
chuyên khoa 在越南语中意思是「专科」,词性为名词。专业科目或专业领域。
chuyên khoa 怎么读?
chuyên khoa 有 2 个音节:chuyên: ngang(平调) · khoa: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyên khoa 怎么造句?
例如:Tôi muốn khám chuyên khoa da liễu.(我想看皮肤专科。);Bệnh viện này có nhiều chuyên khoa.(这家医院有很多专科。)。

想真正记住「chuyên khoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练