忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyên môn
chuyên môn
专门
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyên: ngang(平调) · môn: ngang(平调)
?
释义
专业,专门领域
常用搭配
kiến thức chuyên môn
专门知识
kỹ năng chuyên môn
专门技能
例句
Anh ấy có chuyên môn về công nghệ.
他有专门的技术。
Tôi muốn học thêm chuyên môn mới.
我想学习新的专门。
出现在这些词条的例句中
đào tạo
培训
giám khảo
评委
chưa qua
未经
trình độ
水平
góc độ
角度
生产与管理
tự
自己
xin lỗi
对不起
quản lý
管理
công sức
工夫
đó
那
công nhân
工人
常见问题
专门用越南语怎么说?
「专门」的越南语是 chuyên môn。
chuyên môn 是什么意思?
chuyên môn 在越南语中意思是「专门」,词性为名词。专业,专门领域。
chuyên môn 怎么读?
chuyên môn 有 2 个音节:chuyên: ngang(平调) · môn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyên môn 常用吗?
chuyên môn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chuyên môn 怎么造句?
例如:Anh ấy có chuyên môn về công nghệ.(他有专门的技术。);Tôi muốn học thêm chuyên môn mới.(我想学习新的专门。)。
想真正记住「chuyên môn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store