忆单词忆单词

chuyên môn

专门

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chuyên: ngang(平调) · môn: ngang(平调)

chuyên môn 专门

释义

常用搭配

kiến thức chuyên môn
专门知识
kỹ năng chuyên môn
专门技能

例句

Anh ấy có chuyên môn về công nghệ.
他有专门的技术。
Tôi muốn học thêm chuyên môn mới.
我想学习新的专门。

出现在这些词条的例句中

表达程度进阶

常见问题

专门用越南语怎么说?
「专门」的越南语是 chuyên môn。
chuyên môn 是什么意思?
chuyên môn 在越南语中意思是「专门」,词性为名词。专业,专门领域。
chuyên môn 怎么读?
chuyên môn 有 2 个音节:chuyên: ngang(平调) · môn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyên môn 怎么造句?
例如:Anh ấy có chuyên môn về công nghệ.(他有专门的技术。);Tôi muốn học thêm chuyên môn mới.(我想学习新的专门。)。

想真正记住「chuyên môn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练